Tiếng Anh

door

Tiếng Việt
cửa

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
doorSốsố ítVí dụNo, not the door.Bản dịchKhông, không phải cánh cửa.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.