Tiếng Anh
district
Tiếng Việt
quận

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
districtSốsố ítVí dụWe live and work in the same district.Bản dịchChúng tôi sống và làm việc ở cùng quận.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.