Tiếng Anh

distance

Tiếng Việt
khoảng cách

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
distanceSốsố ítVí dụAt this distance the boat looks like an island.Bản dịchkhoảng cách này con thuyền trông giống như một hòn đảo.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.