Tiếng Anh

discoveries

Tiếng Việt
những khám phá, những phát hiện

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
discoverySốsố ítVí dụThe discovery of that medicine was important.Bản dịchSự khám phá ra loại thuốc đó đã là quan trọng.
discoveriesSốsố nhiềuVí dụNow there are new discoveries.Bản dịchHiện nay có những khám phá mới.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.