Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

discover

Bản dịch
khám phá, phát hiện, tìm ra
We
chúng tôi
are
aregoingto
sẽ
sắp sửa
đang
going
aregoingto
sẽ
sắp sửa
đang đi
to
aregoingto
sẽ
sắp sửa
vào
đối với
với
discover
khám phá
tìm ra
phát hiện
the
(article)
solution
giải pháp
lời giải
đáp án
.
Chúng tôi sẽ khám phá ra giải pháp.
Có 4 lời bình
I
tôi
am
amgoingto
sẽ
sắp
đang
going
amgoingto
sẽ
sắp
đang đi
đi
to
amgoingto
sẽ
sắp
vào
đối với
với
discover
khám phá
tìm ra
phát hiện
a
một
country
đất nước
quốc gia
.
Tôi sẽ khám phá ra một đất nước.
Có 2 lời bình
They
họ
chúng
are
aregoingto
sẽ
sắp sửa
thì
going
aregoingto
sẽ
sắp sửa
đang đi
đi
to
aregoingto
sẽ
sắp sửa
để
vào
đối với
discover
khám phá
tìm ra
phát hiện
the
(article)
truth
sự thật
.
Họ sẽ khám phá sự thật.
Có 2 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của discover


PersonPresentPast
Idiscoverdiscovered
he/she/itdiscoversdiscovered
you/we/theydiscoverdiscovered
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.