Tiếng Anh

directions

Tiếng Việt
những chỉ thị, những chỉ bảo, những chỉ dẫn

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
directionSốsố ítVí dụHe goes in the opposite direction.Bản dịchAnh ta đi về hướng ngược lại.
directionsSốsố nhiềuVí dụI want her to read these directions.Bản dịchTôi muốn cô ta đọc những chỉ thị này.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.