Tiếng Anh
difficulty
Tiếng Việt
sự khó khăn, sự trở ngại

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
difficultySốsố ítVí dụThey know this difficulty.Bản dịchHọ biết sự khó khăn này.
difficultiesSốsố nhiềuVí dụWhat are the difficulties?Bản dịchNhững khó khăn là gì?
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.