Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

different

Bản dịch
khác, khác nhau
My
của tôi
shirt
áo
áo sơ mi
has
different
khác nhau
khác
colors
những màu sắc
màu
.
Chiếc áo của tôi có những màu sắc khác nhau.
Có 6 lời bình
Birds
những con chim
and
với
ducks
những con vịt
are
đang
different
khác nhau
khác
animals
những con vật
những động vật
.
Chim và vịt là những loài thú khác nhau.
Có 2 lời bình
He
anh ấy
cậu ấy
ông ấy
has
horses
Những con ngựa
in
trong
vào
different
khác nhau
khác
colors
màu
những màu sắc
.
Anh ấy có những con ngựa khác màu nhau.
Có 2 lời bình
Thêm Mẫu Câu
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.