Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

diet

Bản dịch
chế độ ăn kiêng, chế độ ăn uống
Do
(auxiliary verb)
làm
I
tôi
have
haveto
phải
to
haveto
phải
vào
đối với
với
change
thay đổi
sự thay đổi
my
của tôi
diet
chế độ ăn uống
chế độ ăn kiêng
?
Tôi có phải thay đổi chế độ ăn uống của mình không?
Có 3 lời bình
The
(article)
athlete
vận động viên
has
a
một
good
hay
tốt
khoẻ
diet
chế độ ăn uống
chế độ ăn kiêng
.
Người vận động viên có một chế độ ăn uống tốt.
Có 5 lời bình
I
tôi
am
đang
on
onadiet
chế độ ăn kiêng
trên
bật
vào (day, month)
a
onadiet
chế độ ăn kiêng
một
diet
onadiet
chế độ ăn kiêng
chế độ ăn kiêng
chế độ ăn uống
.
Tôi đang ăn kiêng.
Có 14 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.