Tiếng Anh
died
Tiếng Việt
đã chết

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
diedVí dụHe died recently.Bản dịchÔng ấy mới chết.
diedVí dụThe lawyer thought the actor had died.Bản dịchNgười luật sư đã nghĩ là người diễn viên đã chết .
dieVí dụHow does the bird die?Bản dịchCon chim chết như thế nào?

chia động từ die

PersonPresentPast
Idiedied
he/she/itdiesdied
you/we/theydiedied
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.