Tiếng Anh
detail

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
detailsSốsố nhiềuVí dụHe explained the problem in details.Bản dịchAnh ấy đã giải thích vấn đề một cách chi tiết.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.