Tiếng Anh
desk
Tiếng Việt
bàn, bàn làm việc

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
deskSốsố ítVí dụYour clock is on the desk.Bản dịchĐồng hồ của bạn thì ở trên bàn làm việc.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.