Tiếng Anh

depths

Tiếng Việt
độ sâu

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
depthSốsố ítVí dụThe depth of the river is over a meter.Bản dịchĐộ sâu của con sông là hơn một mét.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.