Tiếng Anh

departures

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
departureSốsố ítVí dụThe departure is in an hour.Bản dịchSự khởi hành thì trong vòng một giờ.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.