Tiếng Anh

department

Tiếng Việt
ban, bộ phận, ban ngành

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
departmentSốsố ítVí dụHe works in the shoe department.Bản dịchAnh ấy làm việc ở bộ phận bán giày.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.