Tiếng Anh

demands

Tiếng Việt
yêu cầu, đòi hỏi

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
demandsSốsố ítVí dụMy mother demands an answer.Bản dịchMẹ tôi yêu cầu một câu trả lời.
demandSốsố ítVí dụDemand for new homes is weak.Bản dịchNhu cầu cho những nhà ở mới còn yếu.
demandsSốsố nhiềuVí dụWhat are their demands?Bản dịchNhững yêu cầu của họ là gì?
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.