Tiếng Anh

delivers

Tiếng Việt
giao

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
deliversVí dụHe delivers the food.Bản dịchAnh ấy giao thức ăn.
deliverVí dụYou deliver newspapers in the morning.Bản dịchBạn giao những tờ báo trong buổi sáng.

chia động từ deliver

PersonPresentPast
Ideliverdelivered
he/she/itdeliversdelivered
you/we/theydeliverdelivered
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.