Tiếng Anh

degree

Tiếng Việt
độ, bằng cấp, mức độ

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
degreeSốsố ítVí dụA beer today or a degree tomorrow?Bản dịchMột chai bia hôm nay hay một bằng cấp ngày mai ?
degreesSốsố nhiềuVí dụIt is ten degrees this morning.Bản dịchTrời mười độ sáng nay.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.