Tiếng Anh
deep
Tiếng Việt
đậm, sâu, sâu sắc

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
deepVí dụIt is a deep question.Bản dịchNó là một câu hỏi sâu sắc.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.