Tiếng Anh
decision
Tiếng Việt
quyết định

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
decisionSốsố ítVí dụHe made the decision to go abroad.Bản dịchAnh ấy đã quyết định đi ra nước ngoài.
decisionsSốsố nhiềuVí dụThose are good decisions.Bản dịchĐó là những quyết định tốt.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.