Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

date

Bản dịch
ngày, hẹn, hẹn hò
I
have
a
date
with
her
tomorrow
.
Tôi có một cuộc hẹn với cô ấy vào ngày mai.
Có 5 lời bình
I
have
a
date
with
her
tomorrow
.
Tôi có một cuộc hẹn với cô ấy vào ngày mai.
Có 5 lời bình
Do
you
have
a
date
with
the
girl
?
Bạn có một cuộc hẹn với cô gái à?
Có 17 lời bình
Thêm Mẫu Câu
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.