dark

Bản dịch
tối, đậm, bóng tối
Cats
những con mèo
mèo
những chú mèo
see
thấy
trông thấy
xem
in
inthedark
trong bóng tối
trong
vào
the
inthedark
trong bóng tối
(article)
dark
inthedark
trong bóng tối
bóng tối
bóng đêm
tối
.
Những con mèo nhìn thấy trong bóng đêm .
Có 11 lời bình
I
tôi
do
donot
không
đừng
(auxiliary verb)
làm
not
donot
không
đừng
không
không phải là
like
thích
giống như
giống
the
(article)
dark
bóng tối
bóng đêm
tối
.
Tôi không thích bóng tối .
Có 21 lời bình
The
(article)
child
đứa trẻ
đứa bé
đứa con
is
isafraidof
sợ
bị
afraid
isafraidof
sợ
sợ
of
isafraidof
sợ
của
the
(article)
dark
bóng tối
tối
bóng đêm
.
Đứa trẻ sợ bóng tối.
Có 11 lời bình
Thêm Mẫu Câu
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.