Tiếng Anh

dark

Tiếng Việt
tối, đậm, bóng tối

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
darkSốsố ítVí dụCats see in the dark.Bản dịchNhững con mèo nhìn thấy trong bóng đêm .
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.