Tiếng Anh

danger

Tiếng Việt
sự nguy hiểm

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
dangerSốsố ítVí dụIt is a danger of our time.Bản dịchNó là một sự nguy hiểm của thời đại của chúng ta .
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.