Tiếng Anh

dances

Tiếng Việt
múa, những bước nhảy

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
danceSốsố ítVí dụShe works with different theater, music and dance schools.Bản dịchCô ấy làm việc với các trường sân khấu, âm nhạc và khiêu vũ khác nhau.
dancesSốsố nhiềuVí dụI want to learn these dances.Bản dịchTôi muốn học những điệu nhảy này.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.