Tiếng Anh

damages

Tiếng Việt
tổn hại, thiệt hại, hư hại

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
damageSốsố ítVí dụI do not forget such damage.Bản dịchTôi không quên sự tổn hại như thế .
damagesSốsố nhiềuVí dụAre there any damages?Bản dịchCó bất kì tổn hại nào không ?
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.