Tiếng Anh
dad
Tiếng Việt
bố, cha, ba

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
dadSốsố ítVí dụMy dad drinks wine.Bản dịchBố tôi uống rượu.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.