Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

cut

Bản dịch

cắt, gọt, thái

We
had
cut
the
bread
.

Chúng tôi đã cắt chiếc bánh mì .

Có 4 lời bình

You
had
cut
a
piece
of
cheese
.

Bạn đã cắt một miếng phô mai.

Có 23 lời bình

They
had
cut
the
string
.

Họ đã cắt sợi dây .

Có 2 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của cut

ngôihiện tạiquá khứ
Icutcut
he/she/itcutscut
you/we/theycutcut
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.