Tiếng Anh

currency

Tiếng Việt
tiền tệ

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
currencySốsố ítVí dụWe need a new currency.Bản dịchChúng ta cần một loại tiền tệ mới.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.