Tiếng Anh
cultures
Tiếng Việt
những nền văn hóa

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
cultureSốsố ítVí dụIt is my culture.Bản dịchNó là văn hóa của tôi.
culturesSốsố nhiềuVí dụDifferent countries have different cultures.Bản dịchNhững nước khác nhau có những nền văn hóa khác nhau.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.