Tiếng Anh

crime

Tiếng Việt
tội, tội ác

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
crimeSốsố ítVí dụIs that a crime?Bản dịchĐó có phải là một tội ác không?
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.