crab

Bản dịch
cua, con cua
The
(article)
crab
con cua
cua
is
bị
an
một
An (proper name)
animal
động vật
con thú
con vật
.
Con cua là một con vật.
Có 67 lời bình
It
itis
nó là
Đây là
Đó là
is
itis
nó là
Đây là
Đó là
đang
a
một
crab
con cua
cua
.
Nó là một con cua.
Có 22 lời bình
The
(article)
crab
con cua
cua
drinks
uống
water
nước
.
Con cua uống nước.
Có 37 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.