Tiếng Anh

crab

Tiếng Việt
cua, con cua

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
crabSốsố ítVí dụThe crab is an animal.Bản dịchCon cua là một con vật.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.