Tiếng Anh

cover

Tiếng Việt
che, phủ, bao phủ

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
coverVí dụThe phone service will cover the whole country.Bản dịchDịch vụ điện thoại sẽ bao phủ toàn bộ đất nước.

chia động từ cover

PersonPresentPast
Icovercovered
he/she/itcoverscovered
you/we/theycovercovered
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.