cover

Bản dịch
che, phủ, bao phủ
The
(article)
phone
điện thoại
service
dịch vụ
will
sẽ
cover
bao phủ
phủ
bao trùm
the
(article)
whole
toàn bộ
cả
country
đất nước
quốc gia
.
Dịch vụ điện thoại sẽ bao phủ toàn bộ đất nước.
Có 5 lời bình
The
theteacher
người giáo viên
(article)
teacher
theteacher
người giáo viên
giáo viên
will
sẽ
cover
che
che đậy
phủ
the
(article)
answers
những đáp án
những câu trả lời
trả lời
.
Giáo viên sẽ che những đáp án.
Có 13 lời bình
The
theteacher
người giáo viên
(article)
teacher
theteacher
người giáo viên
giáo viên
will
sẽ
cover
phủ
bao phủ
che
the
(article)
desk
bàn
bàn làm việc
.
Giáo viên sẽ phủ cái bàn.
Có 18 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của cover

PersonPresentPast
Icovercovered
he/she/itcoverscovered
you/we/theycovercovered
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.