Tiếng Anh

courts

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
courtSốsố ítVí dụThe judge works in a court.Bản dịchThẩm phán làm việc trong một tòa án.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.