Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

counts

Bản dịch

He
counts
from
one
to
five
.

Anh ấy đếm từ một đến năm.

Có 9 lời bình

She
counts
on
me
.

Cô ấy trông mong ở tôi.

Có 22 lời bình

He
counts
the
days
.

Anh ấy đếm các ngày.

Có 15 lời bình

Tất cả thể động từ của count

ngôihiện tạiquá khứ
Icountcounted
he/she/itcountscounted
you/we/theycountcounted

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.