Tiếng Anh

country

Tiếng Việt
quốc gia, đất nước

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
countrySốsố ítVí dụI am a famous actor in my country.Bản dịchTôi là một diễn viên nam nổi tiếng ở nước tôi.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.