Tiếng Anh

corner

Tiếng Việt
góc

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
cornerSốsố ítVí dụThe museum is at the corner.Bản dịchBảo tàng ở trong góc.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.