Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

cooks

Bản dịch
nấu, nấu ăn, nấu nướng
Chia động từ của cook
She
cô ấy
cô ta
cooks
nấu ăn
nấu
nấu nướng
the
(article)
food
thức ăn
thực phẩm
.
Cô ấy nấu thức ăn.
Có 23 lời bình
He
anh ấy
cậu ấy
ông ấy
cooks
nấu
nấu ăn
nấu nướng
soup
canh
.
Anh ấy nấu canh.
Có 24 lời bình
He
anh ấy
cậu ấy
ông ấy
cooks
nấu
nấu ăn
nấu nướng
fish
món cá
con cá
.
Anh ấy nấu cá.
Có 54 lời bình

Tất cả thể động từ của cook


PersonPresentPast
Icookcooked
he/she/itcookscooked
you/we/theycookcooked

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.