Tiếng Anh
controls

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
controlVí dụThat man is going to control both parties.Bản dịchNgười đàn ông đó sẽ kiểm soát cả hai đảng.
controlVí dụI have everything under control.Bản dịchTôi mọi thứ trong kiểm soát.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.