continue

Bản dịch
tiếp tục
Are
đang
thì
you
bạn
going
đang đi
đi
to
với
đối với
vào
continue
tiếp tục
with
với
cùng
bằng
this
này
việc này
điều này
campaign
chiến dịch
?
Bạn sẽ tiếp tục với chiến dịch này phải không?
Có 3 lời bình
You
bạn
are
aregoingto
sẽ
sắp sửa
đang
thì
going
aregoingto
sẽ
sắp sửa
đang đi
đi
to
aregoingto
sẽ
sắp sửa
vào
đối với
với
continue
tiếp tục
eating
ăn
.
Bạn sẽ tiếp tục ăn.
Có 7 lời bình
The
(article)
problems
vấn đề
will
sẽ
continue
tiếp tục
if
nếu
we
chúng tôi
do
donot
không
đừng
(auxiliary verb)
làm
not
donot
không
đừng
không
không phải là
help
giúp đỡ
giúp
sự giúp đỡ
her
cô ấy
của cô ấy
.
Những vấn đề sẽ tiếp tục nếu chúng ta không giúp đỡ cô ấy.
Có 2 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của continue

PersonPresentPast
Icontinuecontinued
he/she/itcontinuescontinued
you/we/theycontinuecontinued
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.