Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

contains

Bản dịch
It
contains
the
important
dates
.
Nó bao gồm những ngày quan trọng.
Có 4 lời bình
A
minute
contains
sixty
seconds
.
Một phút gồm sáu mươi giây.
Có 39 lời bình
The
glass
contains
juice
.
Cái ly chứa nước hoa quả.
Có 14 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của contain


PersonPresentPast
Icontaincontained
he/she/itcontainscontained
you/we/theycontaincontained
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.