Tiếng Anh

construction

Tiếng Việt
sự xây dựng, công trình xây dựng

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
constructionSốsố ítVí dụThe construction of the school starts next week.Bản dịchSự xây dựng của ngôi trường bắt đầu vào tuần sau.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.