Tiếng Anh
conflicts
Tiếng Việt
cuộc xung đột

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
conflictSốsố ítVí dụThere is a conflict between those two countries.Bản dịchCó một sự xung đột giữa hai đất nước đó.
conflictsSốsố nhiềuVí dụAll relationships have conflicts.Bản dịchTất cả những mối quan hệ đều có những mâu thuẫn.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.