Tiếng Anh
computer
Tiếng Việt
máy tính, máy vi tính

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
computerSốsố ítVí dụI have a radio and a computer.Bản dịchTôi có một cái ra-đi-ô và một cái máy vi tính.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.