Tiếng Anh

competitions

Tiếng Việt
cuộc thi (số nhiều)

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
competitionSốsố ítVí dụWe need to have competition in the market.Bản dịchChúng ta cần phải có sự cạnh tranh trong thị trường .
competitionsSốsố nhiềuVí dụHe won many competitions.Bản dịchAnh ấy đã thắng nhiều cuộc thi.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.