Tiếng Anh
committee
Tiếng Việt
uỷ ban

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
committeeSốsố ítVí dụThe committee is not independent.Bản dịchỦy ban thì không độc lập.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.