Tiếng Anh

comment

Tiếng Việt
bình luận, nhận xét

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
commentsSốsố nhiềuVí dụHe is reading the comments in their letter.Bản dịchAnh ấy đang đọc những bình luận trong bức thư của họ.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.