Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

coming

Bản dịch
The
(article)
police
cảnh sát
công an
are
đang
thì
coming
đến
tới
!
Cảnh sát đang đến!
Có 7 lời bình
The
(article)
bus
xe buýt
bus
is
đang
bị
coming
tới
đến
.
Xe buýt đang tới.
Có 5 lời bình
The
(article)
fall
mùa thu
thu
ngã
is
đang
coming
tới
đến
.
Mùa thu đang đến.
Có 3 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của come


PersonPresentPast
Icomecame
he/she/itcomescame
you/we/theycomecame

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.