Tiếng Anh

comb

Tiếng Việt
lược, cái lược, chiếc lược

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
combSốsố ítVí dụI have a comb for the girls.Bản dịchTôi có một cái lược cho những cô gái.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.