cold

Bản dịch
lạnh, lạnh lùng, lạnh lẽo
She
cô ta
cô ấy
died
đã chết
on
vào (day, month)
trên
bật
a
một
cold
lạnh lẽo
lạnh
lạnh lùng
night
buổi tối
đêm
in
trong
vào
December
tháng Mười Hai
tháng Chạp
.
Cô ấy đã mất trong một đêm lạnh trong tháng mười hai.
Có 2 lời bình
He
anh ấy
cậu ấy
ông ấy
is
bị
a
một
cold
lạnh lùng
lạnh lẽo
lạnh
man
người đàn ông
đàn ông
.
Anh ấy là một người đàn ông lạnh lùng.
Có 6 lời bình
I
tôi
like
thích
giống như
giống
the
(article)
cold
lạnh lẽo
lạnh
lạnh lùng
days
ngày
.
Tôi thích những ngày lạnh lẽo.
Có 6 lời bình
Thêm Mẫu Câu
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.