Tiếng Anh
coat
Tiếng Việt
áo khoác, áo choàng

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
coatSốsố ítVí dụI have a coat.Bản dịchTôi có một cái áo khoác.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.